ethanoyl chloride

ethanoyl chloride

A chemist carefully adds ethanoyl chloride to a beaker of water in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ethanoyl chloride (còn gọi là acetyl chloride) một hợp chất hóa học thuộc nhóm acyl chloride. chất lỏng không màu, công thức phân tử CH₃COCl, với mùi hăng đặc trưng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phản ứng với ethanoyl chloride": thường dùng trong hóa học để chỉ các phản ứng acyl hóa, nơi ethanoyl chloride đóng vai trò tác nhân acyl hóa để thay thế nhóm hydroxyl (-OH) hoặc amin (-NH₂) bằng nhóm acetyl (CH₃CO-).
    • Phản ứng giữa ethanol ethanoyl chloride tạo ra ethyl acetate khí HCl.
Biến thể từ gần giống
  • Acetyl chloride (danh từ): tên gọi khác của ethanoyl chloride, thông dụng hơn trong nhiều tài liệu hóa học.
    • Acetyl chloride có thể được điều chế từ phản ứng giữa axit axetic thionyl chloride.
Từ đồng nghĩa
  • Acyl chloride: nhóm hợp chất chứa nhóm -COCl, trong đó ethanoyl chloride một thành viên điển hình.
  • CH₃COCl: ký hiệu hóa học thường dùng để chỉ ethanoyl chloride trong các phương trình phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phản ứng với ethanoyl chloride: cụm từ mô tả quá trình hóa học.
    • Các hợp chất chứa nhóm hydroxyl phản ứng với ethanoyl chloride để tạo ra este.
Thành ngữ liên quan
  • " mùi hăng như ethanoyl chloride": thành ngữ mô tả mùi đặc trưng của hợp chất này, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc an toàn lao động.
    • Phòng thí nghiệm mùi hăng như ethanoyl chloride sau khi làm thí nghiệm.