ethanoyl chloride
A chemist carefully adds ethanoyl chloride to a beaker of water in the laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ethanoyl chloride (còn gọi là acetyl chloride) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm acyl chloride. Nó là chất lỏng không màu, có công thức phân tử CH₃COCl, với mùi hăng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phản ứng với ethanoyl chloride": thường dùng trong hóa học để chỉ các phản ứng acyl hóa, nơi ethanoyl chloride đóng vai trò là tác nhân acyl hóa để thay thế nhóm hydroxyl (-OH) hoặc amin (-NH₂) bằng nhóm acetyl (CH₃CO-).
- Phản ứng giữa ethanol và ethanoyl chloride tạo ra ethyl acetate và khí HCl.
Biến thể và từ gần giống
- Acetyl chloride (danh từ): tên gọi khác của ethanoyl chloride, thông dụng hơn trong nhiều tài liệu hóa học.
- Acetyl chloride có thể được điều chế từ phản ứng giữa axit axetic và thionyl chloride.
Từ đồng nghĩa
- Acyl chloride: nhóm hợp chất chứa nhóm -COCl, trong đó ethanoyl chloride là một thành viên điển hình.
- CH₃COCl: ký hiệu hóa học thường dùng để chỉ ethanoyl chloride trong các phương trình phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phản ứng với ethanoyl chloride: cụm từ mô tả quá trình hóa học.
- Các hợp chất chứa nhóm hydroxyl phản ứng với ethanoyl chloride để tạo ra este.
Thành ngữ liên quan
- "Có mùi hăng như ethanoyl chloride": thành ngữ mô tả mùi đặc trưng của hợp chất này, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc an toàn lao động.
- Phòng thí nghiệm có mùi hăng như ethanoyl chloride sau khi làm thí nghiệm.